三角巾[sān jiǎo jīn] [三 角 巾]Lưu từKhácbăng đeo (cho cánh tay bị thương)Chữ trong từ三sānba角jiǎogóc巾jīnkhănTừ cùng chữ:围巾wéi jīnHSK 4khăn quàng毛巾máo jīnHSK 4khăn lau三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)