三言两句[sān yán liǎng jù] [三 言 两 句]Lưu từKhácbằng vài lời (thành ngữ); diễn đạt súc tíchChữ trong từ三sānba言yántừ两liǎnghai句jùcâuTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)