三趾翠鸟[sān zhǐ cuì niǎo] [三 趾 翠 鸟]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá lùn phương Đông (Ceyx erithacus)Chữ trong từ三sānba趾zhǐngón chân翠cuìxanh lam ngọc鸟niǎochimTừ cùng chữ:三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)