三阿姨[sān ā yí] [三 阿 姨]Lưu từKhácdì, người đứng thứ ba trong các chị em gái bên ngoạiChữ trong từ三sānba阿ātiền tố dùng trước tên đơn âm, thuật ngữ quan hệ họ hàng, v.v. để bi…姨yíchị em của mẹTừ cùng chữ:阿姨ā yíHSK 4dì (chị em của mẹ)三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)