世卫[shì wèi] [世 卫]Lưu từKhácTổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt của 世界卫生组织 (shì jiè wèi shēng zǔ zhī))Chữ trong từ世shìcuộc đời卫wèibảo vệTừ ghép:世卫组织shì wèi zǔ zhīTổ chức Y tế Thế giới (WHO) (viết tắt của 世界卫生组织 (shì jiè wèi shēng…Từ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup保卫bǎo wèiHSK 5phòng thủ世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan捍卫hàn wèiHSK 7bảo vệ防卫fáng wèiHSK 7phòng thủ世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyệnXem thêm (3)