世界纪录
[shì jiè jì lù] [世 界 纪 录]
kỷ lục thế giới
这项世界纪录很难被人超越。
zhè xiàng shì jiè jì lù hěn nán bèi rén chāo yuè.Kỷ lục thế giới này rất khó bị vượt qua.
他在这个重量级比赛中打破了世界纪录。
tā zài zhè ge zhòng liàng jí bǐ sài zhōng dǎ pò le shì jiè jì lù.Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới ở hạng cân nặng này.
那位运动员在举重比赛中打破了世界纪录。
nà wèi yùn dòng yuán zài jǔ zhòng bǐ sài zhōng dǎ pò le shì jiè jì lù.Vận động viên đó đã phá kỷ lục thế giới trong cuộc thi cử tạ.