世系[shì xì] [世 系]Lưu từKhácdòng dõi; phả hệ; cây gia phảChữ trong từ世shìcuộc đời系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyệnXem thêm (3)