丘脑[qiū nǎo] [丘 脑]Lưu từKhácđồi nãoChữ trong từ丘qiūgò đất脑nǎonãoTừ ghép:下丘脑xià qiū nǎovùng dưới đồi (giải phẫu)丘脑损伤qiū nǎo sǔn shāngtổn thương đồi nãoTừ cùng chữ:电脑diàn nǎoHSK 1máy tính头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc大脑dà nǎoHSK 5não首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu丘陵qiū língHSK 8đồi núi