丘脑损伤[qiū nǎo sǔn shāng] [丘 脑 损 伤]Lưu từKháctổn thương đồi nãoChữ trong từ丘qiūgò đất脑nǎonão损sǔngiảm伤shānglàm bị thươngTừ cùng chữ:受伤shòu shāngHSK 3bị thương悲伤bēi shāngHSK 5buồn创伤chuāng shāngHSK 7vết thương丘陵qiū língHSK 8đồi núi损伤sǔn shāngHSK 9làm hại重伤zhòng shāngHSK 9bị thương nặng