下丘脑[xià qiū nǎo] [下 丘 脑]Lưu từKhácvùng dưới đồi (giải phẫu)Chữ trong từ下xiàxuống丘qiūgò đất脑nǎonãoTừ cùng chữ:下午xià wǔHSK 1buổi chiều下次xià cìHSK 1lần tới下班xià bānHSK 1tan làm下课xià kèHSK 1tan học下车xià chēHSK 1xuống (xe buýt, tàu, ô tô,...)下边xià bianHSK 1ở dưới下雨xià yǔHSK 1trời mưa电脑diàn nǎoHSK 1máy tính下周xià zhōuHSK 2tuần sauXem thêm (3)