东丽[dōng lì] [东 丽]Lưu từKhácquận ngoại thành Đông Lệ của thành phố Thiên Tân 天津市 (tiān jīn shì)Chữ trong từ东dōngphía đông丽líHàn QuốcTừ ghép:东丽区dōng lì qūquận ngoại thành Dongli của thành phố trực thuộc trung ương Thiên Tâ…Từ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông美丽měi lìHSK 3đẹp华丽huá lìHSK 7rực rỡ东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (3)