东洲[dōng zhōu] [东 洲]Lưu từKháckhu Đông Châu của thành phố Phụ Thuận 抚顺市, Liêu NinhChữ trong từ东dōngphía đông洲zhōulục địaTừ ghép:东洲区dōng zhōu qūkhu Đông Châu của thành phố Phụ Thuận 抚顺市, Liêu NinhTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật东边dōng bianHSK 1hướng đông东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc东南dōng nánHSK 2đông nam东方dōng fāngHSK 2phương Đông东部dōng bùHSK 3miền đông亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))东道主dōng dào zhǔHSK 7chủ nhàXem thêm (2)Từ cận nghĩa:东洲区dōng zhōu qūkhu Đông Châu của thành phố Phụ Thuận 抚顺市, Liêu Ninh