两湖[liǎng hú] [两 湖]Lưu từKháchai tỉnh Hồ Bắc 湖北 và Hồ Nam 湖南Chữ trong từ两liǎnghai湖húhồTừ cùng chữ:两边liǎng bianHSK 4mỗi bên两岸liǎng ànHSK 5hai bờ两侧liǎng cèHSK 6hai bên两手liǎng shǒuHSK 6hai tay của một người两栖liǎng qīHSK 8lưỡng cư两口子liǎng kǒu ziHSK 8vợ chồng