丧尽天良[sàng jìn tiān liáng] [丧 尽 天 良]Lưu từKhácvô lương tâm (thành ngữ); hoàn toàn nhẫn tâmChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…尽jǐnCố gắng hết sức天tiānngày良liángtốtTừ cùng chữ:优良yōu liángHSK 4tốt善良shàn liángHSK 4tốt bụng và thật thà不良bù liángHSK 5xấu丧失sàng shīHSK 6mất改良gǎi liángHSK 7cải thiện (cái gì đó)丧生sàng shēngHSK 8chết