丧父[sàng fù] [丧 父]Lưu từKhácmất chaChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…父fùchaTừ cùng chữ:丧失sàng shīHSK 6mất师父shī fuHSK 6sư phụ祖父zǔ fùHSK 6ông nội伯父bó fùHSK 7anh của cha丧生sàng shēngHSK 8chết继父jì fùHSK 8cha dượng岳父yuè fùHSK 9bố vợ, nhạc phụTừ cận nghĩa:失怙shī hùmất cha