失怙[shī hù] [失 怙]Lưu từKhácmất chaChữ trong từ失shīmất怙hùdựa vàoTừ cùng chữ:失去shī qùHSK 3mất失业shī yèHSK 4thất nghiệp失望shī wàngHSK 4thất vọng失败shī bàiHSK 4bị đánh bại失误shī wùHSK 5sai sót失传shī chuánHSK 8(kỹ năng, v.v.) mai một失利shī lìHSK 8thua失恋shī liànHSK 8thất tình失控shī kòngHSK 8mất kiểm soátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:丧父sàng fùmất cha