丧钟[sāng zhōng] [丧 钟]Lưu từKháchồi chuông tangChữ trong từ丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…钟zhōngcốc không quaiTừ ghép:敲丧钟qiāo sāng zhōnghồi chuông tang lễTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức丧失sàng shīHSK 6mất丧生sàng shēngHSK 8chết警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo động