敲丧钟[qiāo sāng zhōng] [敲 丧 钟]Lưu từKháchồi chuông tang lễChữ trong từ敲qiāođánh丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…钟zhōngcốc không quaiTừ cùng chữ:分钟fēn zhōngHSK 2phút闹钟nào zhōngHSK 4đồng hồ báo thức敲门qiāo ménHSK 5gõ cửa敲诈qiāo zhàHSK 8moi tiền警钟jǐng zhōngHSK 8chuông báo động敲边鼓qiāo biān gǔHSK 8hỗ trợ ai