串乡[chuàn xiāng] [串 乡]Lưu từKhácđi từ làng này sang làng khác (như nghệ sĩ lưu diễn)Chữ trong từ串chuànchuỗi乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn串门chuàn ménHSK 7ghé thăm下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn