串戏[chuàn xì] [串 戏]Lưu từKhácdiễn trong một vở kịch; (nghiệp dư) diễn một vai trong buổi diễn chuyên nghiệpChữ trong từ串chuànchuỗi戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:游戏yóu xìHSK 3trò chơi把戏bǎ xìHSK 6xiếc串门chuàn ménHSK 7ghé thăm拍戏pāi xìHSK 8quay phim马戏mǎ xìHSK 8xiếc演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch