丸剂[wán jì] [丸 剂]Lưu từKhácviên thuốcChữ trong từ丸wánquả cầu剂jìliềuTừ cùng chữ:调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:药片yào piànHSK 2viên thuốc丸子wán ziviên thuốc药丸yào wánviên thuốc