丸子
[wán zi] [丸 子]
viên thuốc; viên; viên thịt
油锅热了之后就可以开始炸丸子。
yóu guō rè le zhī hòu jiù kě yǐ kāi shǐ zhà wán zi.Sau khi chảo dầu nóng là có thể bắt đầu rán thịt viên.
[wán zi] [丸 子]
viên thuốc; viên; viên thịt
油锅热了之后就可以开始炸丸子。
yóu guō rè le zhī hòu jiù kě yǐ kāi shǐ zhà wán zi.Sau khi chảo dầu nóng là có thể bắt đầu rán thịt viên.