炸丸子
[zhá wán zi] [炸 丸 子]
món croquette; viên chiên
油锅热了之后就可以开始炸丸子。
yóu guō rè le zhī hòu jiù kě yǐ kāi shǐ zhà wán zi.Sau khi chảo dầu nóng là có thể bắt đầu rán thịt viên.
[zhá wán zi] [炸 丸 子]
món croquette; viên chiên
油锅热了之后就可以开始炸丸子。
yóu guō rè le zhī hòu jiù kě yǐ kāi shǐ zhà wán zi.Sau khi chảo dầu nóng là có thể bắt đầu rán thịt viên.