久阔
[jiǔ kuò] [久 阔]
một thời gian dài chia cách
老友久阔,今日相见格外亲切。
lǎo yǒu jiǔ kuò, jīn rì xiāng jiàn gé wài qīn qiè.Bạn cũ xa cách đã lâu, hôm nay gặp lại cảm thấy vô cùng thân thiết.
[jiǔ kuò] [久 阔]
một thời gian dài chia cách
老友久阔,今日相见格外亲切。
lǎo yǒu jiǔ kuò, jīn rì xiāng jiàn gé wài qīn qiè.Bạn cũ xa cách đã lâu, hôm nay gặp lại cảm thấy vô cùng thân thiết.