乌孜别克[wū zī bié kè] [乌 孜 别 克]Lưu từKhácNhóm dân tộc Uzbek ở Tân CươngChữ trong từ乌wūquạ孜zī别biéđừng克kècó thểTừ ghép:乌孜别克族wū zī bié kè zúNhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương乌孜别克语wū zī bié kè yǔNgôn ngữ UzbekTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)Từ cận nghĩa:乌孜别克族wū zī bié kè zúNhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương