乌孜别克族[wū zī bié kè zú] [乌 孜 别 克 族]Lưu từKhácNhóm dân tộc Uzbek ở Tân CươngChữ trong từ乌wūquạ孜zī别biéđừng克kècó thể族zúdân tộcTừ cùng chữ:民族mín zúHSK 3dân tộc中华民族Zhōng huá mín zúHSK 3dân tộc Trung Hoa乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền上班族shàng bān zúHSK 6nhân viên văn phòng (nhóm xã hội)贵族guì zúHSK 7quý tộc家族jiā zúHSK 8gia đình种族zhǒng zúHSK 9chủng tộcTừ cận nghĩa:乌孜别克wū zī bié kèNhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương