乌涂[wū tu] [乌 涂]Lưu từKháckhông rõ; rắc rối; (nước uống) âm ấmChữ trong từ乌wūquạ涂túbôi (sơn,...)Từ cùng chữ:乌云wū yúnHSK 6mây đen乌黑wū hēiHSK 6đen tuyền糊涂hú tuHSK 7mơ hồ一塌糊涂yī tā hú tuHSK 9hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ)Từ cận nghĩa:僾àikhông rõ不明bù míngkhông rõ未详wèi xiángkhông rõ不清楚bù qīng chukhông rõ模糊不清mó hu bù qīngkhông rõ