未详
[wèi xiáng] [未 详]
không rõ; không rõ ràng
未必wèi bìHSK 4không nhất thiết未来wèi láiHSK 4tương lai安详ān xiángHSK 6bình thản耳熟能详ěr shú néng xiángHSK 7điều gì nghe thường xuyên có thể kể chi tiết (thành ngữ)未免wèi miǎnHSK 9không tránh khỏi未经wèi jīngHSK 9chưa trải qua未知数wèi zhī shùHSK 9số chưa biết未成年人wèi chéng nián rénHSK 9vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)