不明
[bù míng] [BẤT 明]
không rõ; không biết; không hiểu
我也是,读了几遍还是不明白。
wǒ yě shì, dú le jǐ biàn hái shì bù míng bái.Mình cũng vậy, đọc mấy lần vẫn không hiểu.
Trong bài: Đề khó đến mức không ai làm được · 连…都/也…他的具体回归时间尚不明确。
tā de jù tǐ huí guī shí jiān shàng bù míng què.Thời gian trở lại cụ thể của anh ấy vẫn chưa rõ ràng.
好啊,不明白的地方,我能来问你吗?
hǎo a, bù míng bái de dì fāng, wǒ néng lái wèn nǐ ma?Được, những chỗ không hiểu, tớ có thể hỏi cậu không?
Trong bài: An ủi bạn buồn