去向不明[qù xiàng bù míng] [去 向 BẤT 明]Lưu từKhácmất tích; không rõ tung tíchChữ trong từ去qùđi向xiànghướng不bùBẤTkhông明míngsángTừ cùng chữ:去年qù niánHSK 1năm ngoái说明shuō míngHSK 2giải thích光明guāng míngHSK 3ánh sáng去世qù shìHSK 3qua đời发明fā míngHSK 3phát minh声明shēng míngHSK 3phát biểu文明wén míngHSK 3văn minh表明biǎo míngHSK 3làm rõ证明zhèng míngHSK 3bằng chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失踪shī zōngHSK 8mất tích