不明就里[bù míng jiù lǐ] [BẤT 明 就 里]Lưu từKháckhông hiểu tình hình; không biết rõ ngọn ngànhChữ trong từ不bùBẤTkhông明míngsáng就jiù(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó里lǐlótTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?家里jiā lǐHSK 1nhà这里zhè lǐHSK 1ở đây那里nà liHSK 1ở đó不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)Xem thêm (3)