乘隙[chéng xì] [乘 隙]Lưu từKhácnắm bắt cơ hội; tận dụng (lỗ hổng)Chữ trong từ乘chéngcưỡi隙xìvết nứtTừ cùng chữ:乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)乘客chéng kèHSK 5hành khách乘车chéng chēHSK 5đi xe乘务员chéng wù yuánHSK 6nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v.乘人之危chéng rén zhī wēiHSK 7lợi dụng lúc ai gặp khó khăn空隙kòng xìHSK 8vết nứt间隙jiàn xìHSK 8khoảng cáchTừ cận nghĩa:趁机chèn jīHSK 7nắm bắt cơ hội乘势chéng shìnắm bắt cơ hội