乘车
[chéng chē] [乘 车]
đi xe
乘坐车辆出行
乘车时请主动给需要帮助的老人让座。
chéng chē shí qǐng zhǔ dòng gěi xū yào bāng zhù de lǎo rén ràng zuò.Khi đi xe xin hãy chủ động nhường ghế cho người già cần giúp đỡ.
乘车时千万不要把头探出窗外。
chéng chē shí qiān wàn bú yào bǎ tóu tàn chū chuāng wài.Khi đi xe tuyệt đối không được thò đầu ra ngoài cửa sổ.
乘车时请务必把安全带扣好。
chéng chē shí qǐng wù bì bǎ ān quán dài kòu hǎo.Khi đi xe xin hãy cài chặt dây an toàn.