乘势[chéng shì] [乘 势]Lưu từKhácnắm bắt cơ hội; hành động khi thời cơ đếnChữ trong từ乘chéngcưỡi势shìquyền lựcTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng乘坐chéng zuòHSK 5đi (phương tiện giao thông)乘客chéng kèHSK 5hành khách乘车chéng chēHSK 5đi xe地势dì shìHSK 6địa hình声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽXem thêm (3)Từ cận nghĩa:趁机chèn jīHSK 7nắm bắt cơ hội乘隙chéng xìnắm bắt cơ hội