九天揽月[jiǔ tiān lǎn yuè] [九 天 揽 NGUYỆT]Lưu từKhác(thành ngữ) hái sao trên trờiChữ trong từ九jiǔchín天tiānngày揽lǎnnhận làm月yuèNGUYỆTmặt trăngTừ cùng chữ:上个月shàng gè yuèHSK 4tháng trước下个月xià gè yuèHSK 4tháng sau岁月suì yuèHSK 5năm tháng正月zhēng yuèHSK 6tháng đầu tiên của năm âm lịch腊月là yuèHSK 8tháng Chạp âm lịch蜜月mì yuèHSK 8tuần trăng mật