乞恕[qǐ shù] [乞 恕]Lưu từKháccầu xin tha thứChữ trong từ乞qǐăn xin恕shùtha thứTừ cùng chữ:乞丐qǐ gàiHSK 8người ăn xin乞求qǐ qiúHSK 8cầu xin乞讨qǐ tǎoHSK 8ăn xin宽恕kuān shùHSK 8tha thứ饶恕ráo shùHSK 8tha thứTừ cận nghĩa:告饶gào ráocầu xin tha thứ求饶qiú ráocầu xin tha thứ求情告饶qiú qíng gào ráocầu xin tha thứ (thành ngữ)