求情告饶[qiú qíng gào ráo] [求 情 告 饶]Lưu từKháccầu xin tha thứ (thành ngữ)Chữ trong từ求qiútìm kiếm情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm告gào(hình thức kết hợp) nói饶ráogiàuTừ cùng chữ:求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm求助qiú zhùHSK 8yêu cầu giúp đỡ求医qiú yīHSK 8tìm kiếm điều trị y tế求婚qiú hūnHSK 8cầu hôn求学qiú xuéHSK 8theo đuổi việc học求救qiú jiùHSK 8cầu cứu (khi gặp hoạn nạn hoặc khó khăn)求证qiú zhèngHSK 8tìm kiếm chứng cứ