告饶[gào ráo] [告 饶]Lưu từKháccầu xin tha thứChữ trong từ告gào(hình thức kết hợp) nói饶ráogiàuTừ ghép:求情告饶qiú qíng gào ráocầu xin tha thứ (thành ngữ)Từ cùng chữ:告诉gào suHSK 1nói cho biết, báo cho告别gào biéHSK 3rời đi告状gào zhuàngHSK 7mách告知gào zhīHSK 7báo tin告示gào shiHSK 7thông báo告诫gào jièHSK 7cảnh báo告辞gào cíHSK 7nói lời tạm biệtTừ cận nghĩa:乞恕qǐ shùcầu xin tha thứ求饶qiú ráocầu xin tha thứ求情告饶qiú qíng gào ráocầu xin tha thứ (thành ngữ)