习大大[xí dà dà] [习 ĐẠI ĐẠI]Lưu từKhácBác Tập, biệt danh của Tập Cận Bình 习近平 (xí jìn píng)Chữ trong từ习xí(dạng cố định) thực hành大dàĐẠIto大dàĐẠItoTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá习惯xí guànHSK 2thói quen大大dà dàHSK 2rất nhiều长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành伟大wěi dàHSK 3to lớn广大guǎng dàHSK 3(về diện tích) rộng hoặc bao la强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ重大zhòng dàHSK 3lớn巨大jù dàHSK 4to lớnXem thêm (3)