乡村奶酪[xiāng cūn nǎi lào] [乡 村 奶 酪]Lưu từKhácpho mát cottageChữ trong từ乡xiāngnông thôn村cūnngôi làng奶nǎivú酪làosữa hoặc nước trái cây đông lạiTừ cùng chữ:乡村xiāng cūnHSK 5làng quê乡镇xiāng zhènHSK 6làng乡下xiāng xiaHSK 9nông thôn乡亲xiāng qīnHSK 9người đồng hương (cùng làng)