二十一世纪
[èr shí yī shì jì] [二 十 一 世 纪]
thế kỷ 21
二十一世纪,很多人每天用手机学习。
èr shí yī shì jì, hěn duō rén měi tiān yòng shǒu jī xué xí.Trong thế kỷ 21, nhiều người dùng điện thoại học tập mỗi ngày.
[èr shí yī shì jì] [二 十 一 世 纪]
thế kỷ 21
二十一世纪,很多人每天用手机学习。
èr shí yī shì jì, hěn duō rén měi tiān yòng shǒu jī xué xí.Trong thế kỷ 21, nhiều người dùng điện thoại học tập mỗi ngày.