二尖瓣狭窄[èr jiān bàn xiá zhǎi] [二 尖 瓣 狭 窄]Lưu từKháchẹp van hai lá (sinh lý)Chữ trong từ二èrhai尖jiānnhọn瓣bàncánh hoa狭xiáhẹp窄zhǎihẹpTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2狭窄xiá zhǎiHSK 9hẹp