二战
[èr zhàn] [二 战]
Chiến tranh Thế giới thứ hai
二战结束后,许多殖民地相继获得了民族独立。
èr zhàn jié shù hòu, xǔ duō zhí mín dì xiāng jì huò dé le mín zú dú lì.Sau khi Thế chiến II kết thúc, nhiều thuộc địa đã lần lượt giành được độc lập dân tộc.
二战结束后,美苏之间长期处于冷战状态,双方关系极为紧张。
èr zhàn jié shù hòu, měi sū zhī jiān cháng qī chǔ yú lěng zhàn zhuàng tài, shuāng fāng guān xì jí wéi jǐn zhāng.Sau Thế chiến II, Mỹ và Liên Xô lâu dài ở trong trạng thái chiến tranh lạnh, quan hệ hai bên cực kỳ căng thẳng.