二次大战[èr cì dà zhàn] [二 次 ĐẠI 战]Lưu từKhácChiến tranh Thế giới thứ haiChữ trong từ二èrhai次cìtiếp theo大dàĐẠIto战zhànchiến đấuTừ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp挑战tiǎo zhànHSK 4thử thách二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D作战zuò zhànHSK 6chiến đấu二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2冷战lěng zhànHSK 8chiến tranh lạnhTừ cận nghĩa:二战èr zhànChiến tranh Thế giới thứ hai二次世界大战èr cì shì jiè dà zhànChiến tranh Thế giới thứ hai