二次曲[èr cì qū] [二 次 曲]Lưu từKhácđường cong bậc hai; thiết diện cônic (hình học)Chữ trong từ二èrhai次cìtiếp theo曲qūcongTừ ghép:二次曲线èr cì qū xiànđường cong bậc hai (hình học)二次曲面èr cì qū miànmặt quadric (hình học)Từ cùng chữ:二手èr shǒuHSK 4thu được gián tiếp歌曲gē qǔHSK 5bài hát二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc二手车èr shǒu chēHSK 7xe đã qua sử dụng二氧化碳èr yǎng huà tànHSK 7carbon điôxít CO2扭曲niǔ qūHSK 8vặnXem thêm (2)Từ cận nghĩa:二次曲线èr cì qū xiànđường cong bậc hai (hình học)