互斥[hù chì] [互 斥]Lưu từKhácloại trừ lẫn nhauChữ trong từ互hùlẫn nhau斥chìtrách mócTừ cùng chữ:互相hù xiāngHSK 3lẫn nhau互联网hù lián wǎngHSK 3Internet互动hù dòngHSK 6tương tác互信hù xìnHSK 7tin tưởng lẫn nhau互助hù zhùHSK 7giúp đỡ lẫn nhau互补hù bǔHSK 7bổ sung cho nhau互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhau排斥pái chìHSK 8từ chối