产仔[chǎn zǐ] [产 仔]Lưu từKhácsinh đẻ (động vật); đẻ lứaChữ trong từ产chǎnsinh đẻ仔zǎibiến thể của 崽 (zǎi)Từ cùng chữ:产生chǎn shēngHSK 3phát sinh产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế产量chǎn liàngHSK 6sản lượng产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất产地chǎn dìHSK 7nguồn gốc (của sản phẩm)产物chǎn wùHSK 7sản phẩm