产褥期[chǎn rù qī] [产 褥 期]Lưu từKhácthời kỳ hậu sản; thời kỳ sau sinh (giai đoạn sáu tuần sau sinh)Chữ trong từ产chǎnsinh đẻ褥rùnệm期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ产生chǎn shēngHSK 3phát sinh定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian长期cháng qīHSK 3dài hạnXem thêm (3)