产钳[chǎn qián] [产 钳]Lưu từKháckẹp sản khoaChữ trong từ产chǎnsinh đẻ钳qiánkìmTừ cùng chữ:产生chǎn shēngHSK 3phát sinh产品chǎn pǐnHSK 4hàng hóa产业chǎn yèHSK 5ngành kinh tế产量chǎn liàngHSK 6sản lượng产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất产地chǎn dìHSK 7nguồn gốc (của sản phẩm)产物chǎn wùHSK 7sản phẩm