京戏[jīng xì] [京 戏]Lưu từKhácKinh kịch (Kinh kịch Bắc Kinh); lượng từ: 出 (chū)Chữ trong từ京jīngthủ đô của một quốc gia戏xìmánh khoéTừ cùng chữ:京剧Jīng jùHSK 3Kinh kịch游戏yóu xìHSK 3trò chơi把戏bǎ xìHSK 6xiếc拍戏pāi xìHSK 8quay phim马戏mǎ xìHSK 8xiếc演戏yǎn xìHSK 9diễn kịch